Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Fiorentina hôm nay ngày 08/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Riccardo Sottil
Maxime Baila Lopez
Lucas Beltran
MBala Nzola
Domilson Cordeiro dos Santos
Lucas Beltran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.08 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 21 | 6.78 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 27 | 6.45 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 27 | 6.62 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 38 | 7.14 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 14 | 0 | 101 | 6.56 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.09 | |
| 20 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 5.98 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 8 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 73 | 94.81% | 2 | 0 | 88 | 6.8 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 0 | 80 | 6.15 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 2 | 56 | 6.53 | |
| 18 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 7 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 81 | 6.37 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 7 | 0 | 101 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ