Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Frosinone hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Frosinone tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Frosinone hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Walid Cheddira
1 - 2 Marco Brescianini
Emanuele Valeri
Michele Cerofolini
Enzo Barrenechea
Kaio Jorge Pinto Ramos
Demba Seck
Gelli Francesco
Ilario Monterisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 5.61 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 5 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 36 | 8.38 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 3 | 89 | 6.19 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 57 | 8.04 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 1 | 106 | 6.21 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 53 | 6.23 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 2 | 80 | 6.29 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 1 | 69 | 6.94 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 1 | 51 | 7.49 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.27 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.66 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.92 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ