Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Genoa hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Oliveira
Kevin Strootman
Ruslan Malinovskyi
David Ankeye
Giorgio Cittadini
Emil Bohinen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.95 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 72 | 6.57 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 2 | 62 | 6.78 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.87 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 4 | 64 | 7.25 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 58 | 6.88 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 57 | 7.06 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.89 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 19 | 6.15 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.85 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 7 | 46 | 7.47 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 52 | 7.27 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 30 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ