Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Inter Milan hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hakan Calhanoglu
Federico Dimarco
Ange-Yoan Bonny
Piotr Zielinski
2 - 2 Hakan Calhanoglu
2 - 3 Marcus Thuram
Matteo Darmian
Petar Sucic
Henrik Mkhitaryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 41 | 100% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 3 | 0 | 65 | 8.1 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 69 | 6.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ