Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Lecce hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Gabriel
Marco Sala
Ante Rebic
Tete Morente
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Thorir Helgason
2 - 1 Federico Baschirotto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 128 | 117 | 91.41% | 1 | 1 | 146 | 7.65 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 8.08 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 2 | 3 | 84 | 6.37 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 7.29 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 56 | 6.66 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 38 | 7.32 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 88 | 6.47 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 62 | 6.34 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 5 | 65 | 7.27 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 57 | 50 | 87.72% | 9 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 6.73 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 48 | 6.14 | |
| 99 | Marco Sala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 10 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.66 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 53 | 7.09 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.5 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 6.44 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 47 | 7.19 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ