Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Manchester City hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Savio Moreira de Oliveira
Jack Grealish
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Matheus Luiz Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 38 | 6.87 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 7.01 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 57 | 6.38 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 7 | 0 | 42 | 6.43 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 64 | 6.78 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ