Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Manchester City hôm nay ngày 27/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Manchester City tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jeremy Doku
1 - 2 Pierre Kalulu Kyatengwa(OW)
Erling Haaland
1 - 3 Erling Haaland
Phil Foden
Ilkay Gundogan
1 - 4 Phil Foden
1 - 5 Savio Moreira de Oliveira
Nico OReilly
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.13 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 5.66 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.94 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 5.61 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 4.37 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.89 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 5.35 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 3 | 101 | 6.72 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 1 | 0 | 79 | 6.88 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 97 | 93.27% | 0 | 0 | 107 | 6.38 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.24 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 94 | 6.81 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 53 | 53 | 100% | 2 | 1 | 69 | 8.24 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 8.49 | |
| 29 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 4 | 2 | 27 | 7.23 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 2 | 0 | 106 | 7.28 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 55 | 8.66 | |
| 75 | Nico OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ