Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Monza hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omari Nathan Forson
Andrea Petagna
Stefano Sensi
Pedro Pedro Pereira
Luca Caldirola
Samuele Vignato
Patrick Ciurria
Andrea Carboni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.63 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 7.29 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 7.28 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 7.33 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 5.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 59 | 6.37 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 20 | 5.75 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 36 | 6.42 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 58 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ