Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Monza hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Carboni
Milan Djuric
Warren Bondo
Alessio Zerbin
Alessio Zerbin
Giorgos Kyriakopoulos
Andrea Ferraris

Alessio Zerbin
Dany Mota Carvalho No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 23 | Carlo Pinsoglio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7.89 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 7.67 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 7.48 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.11 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 5.93 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 25 | 6.16 | |
| 23 | Alessandro Sorrentino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.52 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 21 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ