Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Napoli hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elia Caprile
Giovanni Pablo Simeone
David Neres Campos
Michael Folorunsho
Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 1 | 58 | 6.53 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.62 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 57 | 7.33 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 3 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 72 | 6.57 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 3 | 0 | 49 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 9 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 48 | 6.81 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.81 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ