Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Napoli hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khvicha Kvaratskhelia
Juan Guilherme Nunes Jesus
Elif Elmas
Giacomo Raspadori
Alessandro Zanoli
Jens Cajuste
Giovanni Pablo Simeone
Victor James Osimhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.42 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.81 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 35 | 6.66 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.23 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 67 | 6.38 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ