Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Parma hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enrico Del Prato
1 - 2 Simon Sohm
Hernani Azevedo Junior
Pontus Almqvist
Gabriel Charpentier
Drissa Camara
Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 3 | 77 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 66 | 7.03 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.19 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 7.14 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 8.18 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 2 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 85 | 6.78 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 45 | 6.99 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 59 | 5.91 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.76 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 29 | 6.53 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 58 | 6.02 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Charpentier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 5.9 | |
| 20 | Antoine Hainaut | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 30 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ