Juventus
-1.5 0.87
+1.5 1.01
2.5 0.70
u 1.00
1.21
9.90
5.45
-0.75 0.87
+0.75 1.03
1.25 0.90
u 0.90
1.57
12
2.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Pisa hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marius Marin
Mehdi Leris
Felipe Ignacio Loyola Olea
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Gabriele Piccinini
Antonio Caracciolo
Filip Stojilkovic
Samuel Iling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.13 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 77 | 7.75 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 44 | 6.99 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 62 | 6.89 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 55 | 7.78 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 3 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 74 | 8.61 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 55 | 8.09 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 51 | 6.91 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 8.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 6.11 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 29 | 6.46 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 38 | 6.37 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 23 | 6.43 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ