Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Salernitana hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Niccolo Pierozzi
Mateusz Legowski
Alessandro Zanoli
Grigoris Kastanos
Junior Sambia
Vincenzo Fiorillo
Toma Basic
Triantafyllos Pasalidis
Marco Pellegrino
Triantafyllos Pasalidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 1 | 43 | 6.05 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 5 | 35 | 6.31 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 27 | 6.29 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 4 | 40 | 6.44 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 7.14 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vincenzo Fiorillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 40 | 7.43 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 55 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.84 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ