Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Sampdoria hôm nay ngày 13/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Sampdoria tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Sampdoria hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Tommaso Augello
2 - 2 Filip Djuricic
Tomas Rincon
Nicola Murru
Jese Rodriguez Ruiz
Flavio Paoletti
Lorenzo Malagrida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 36 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 11 | 1 | 44 | 7.08 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 52 | 8.76 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 6.61 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 6 | 84 | 8.13 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 42 | 8.21 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.23 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 31 | 6.35 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 48 | 6.24 | |
| 22 | Martin Turk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 17 | 5.45 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 30 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ