Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Sporting CP hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximiliano Araujo
Pedro Goncalves
Maximiliano Araujo
Eduardo Quaresma
Geny Catamo
Luis Javier Suarez Charris
Morten Hjulmand
Hidemasa Morita
Alisson Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 6 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 6 | 1 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ