Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Torino hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raoul Bellanova
Antonio Sanabria
Gvidas Gineitis
Pietro Pellegri
Mergim Vojvoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.84 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 35 | 6.83 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.22 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 23 | Demba Seck | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ