Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Torino hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gvidas Gineitis
Valentino Lazaro
Sebastian Walukiewicz
Eybi Nije
Mergim Vojvoda
Borna Sosa
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Yann Karamoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 28 | 7.24 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 36 | 6.97 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 75 | 7.24 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 49 | 6.99 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 67 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 5.88 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.28 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 47 | 6.47 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 45 | 5.68 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 92 | Eybi Nije | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ