Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Udinese hôm nay ngày 13/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kingsley Ehizibue
0 - 1 Lautaro Gianetti
Joao Ferreira
Festy Ebosele
Success Isaac
Brenner Souza da Silva
Walace Souza Silva
Success Isaac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 23 | 6.56 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 3 | 49 | 6.77 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 74 | 6.49 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.19 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 20 | 7.16 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 29 | 8.06 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 26 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ