Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Verona hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan Djuric
Michael Folorunsho
Jackson Tchatchoua
Darko Lazovic
Tomas Suslov
Suat Serdar
Diego Coppola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.82 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 18 | Moise Keane | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | ||
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 62 | 6.84 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.87 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 32 | 6.85 | |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 23 | 6.64 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 1 | 48 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ