Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs VfB Stuttgart tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Undav Goal Disallowed
Ermedin Demirovic
Anthony Rouault
El Bilal Toure
Fabian Rieder

Enzo Millot
Anrie Chase
0 - 1 El Bilal Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 8.81 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 79 | 5.33 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 67 | 6.59 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 81 | 6.31 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 40 | Jonas Rouhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.83 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 9 | 0 | 65 | 8.13 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 82 | 7.85 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 69 | 7.25 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 65 | 90.28% | 5 | 1 | 81 | 6.93 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 56 | 7.55 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 55 | 7.61 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 7.56 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ