Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 22/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Wydad Casablanca tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bart Meijers
2 - 1 Thembinkosi Lorch
Selemani Mwalimu
Omar Al-Somah
Guilherme Ferreira de Oliveira
Jamal Harkass
Cassius Mailula
Stephane Aziz Ki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 3 | 2 | 51 | 6.15 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 7.21 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 70 | 6.25 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 29 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Bart Meijers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.45 | |
| 11 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 4 | Thembinkosi Lorch | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.23 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 9 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.18 | |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.48 | |
| 19 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.95 | |
| 72 | Guilherme Ferreira de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 26 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ