Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Anderlecht hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nilson David Angulo Ramirez
Moussa Ndiaye
Colin Coosemans
Marco Kana
1 - 2 Nilson David Angulo Ramirez
Yari Verschaeren
Yasin Ozcan
Luis Vasquez
Moussa Ndiaye
Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.76 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 14 | 7.09 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.49 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 2 | Samuel Kotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 55 | Marco Kana | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 34 | 6.06 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 15 | 6.85 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ