Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Anderlecht hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan-Carlo Simic

Thorgan Hazard
0 - 1 Leander Dendoncker
Nilson David Angulo Ramirez
Mats Rits
Theo Leoni
Luis Vasquez
Nathan De Cat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 37 | 6.38 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 40 | 5.44 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 5 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 7.88 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 15 | 0 | 77 | 6.92 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 62 | 8.04 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 31 | 6.71 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 0 | 90 | 6.96 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 52 | 6.94 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 60 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ