KAA Gent 1
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.75 0.84
u 0.88
2.15
2.75
3.40
-0 0.95
+0 1.10
1.25 0.98
u 0.72
2.66
3.15
2.23
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Flavio Nazinho
0 - 1 Dante Vanzeir
Charles Herrmann
Emmanuel Kakou
Gary Magnee
Ibrahima Diaby
Ibrahima Diaby
Edan Diop
Valy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 7.41 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 49 | 6.63 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 0 | 62 | 6.24 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 33 | 6.72 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.05 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 11 | Momodou Sonko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.56 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 46 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 3 | 26 | 7.99 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 35 | 28 | 80% | 7 | 1 | 68 | 7.09 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 46 | 7.77 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 6.98 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 7.35 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 4 | 23 | 6.98 | |
| 11 | Charles Herrmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Defender | 3 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 2 | 78 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ