Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Charleroi hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Patrick Pflucke
Yacine Titraoui
Kevin Van Den Kerkhof
Lewin Blum
Filip Szymczak
Etienne Camara
Raymond Anokye Asante
Quentin Benaets
Lewin Blum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 1 | 7 | 91 | 6.8 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 5 | 90 | 7.2 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 6 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 7 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 90 | 6.6 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 2 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 9 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 5 | 66 | 7.2 | |
| 9 | Filip Szymczak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 29 | 6.2 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 28 | Raymond Anokye Asante | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 43 | Quentin Benaets | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ