Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christos Tzolis
0 - 2 Christos Tzolis
0 - 3 Kyriani Sabbe
NORDIN JACKERS
0 - 4 Romeo Vermant
Chemsdine Talbi
Hugo Siquet
0 - 5 Romeo Vermant
Michal Skoras
Hugo Vetlesen
Michal Skoras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.67 | |
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 5.95 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 5.27 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 5.71 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 5.49 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.62 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.44 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.16 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 8.02 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 7.11 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ