Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hans Vanaken
Mamadou Diakhon
Kaye Furo
Hans Vanaken
Christos Tzolis
Lynnt Audoor
Hugo Siquet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 48 | 6.3 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 6 | 1 | 60 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 69 | 7.8 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ