Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Club Brugge hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chemsdine Talbi
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch
Hugo Vetlesen
Michal Skoras
Kyriani Sabbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 46 | 6.43 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 77 | 6.32 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 1 | 74 | 6.45 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 2 | 70 | 6.51 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 61 | 6.01 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 1 | 4 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.47 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 5 | 2 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 35 | Gilles De Meyer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 2 | 1 | 77 | 6.47 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 64 | 6.43 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 90 | 7.01 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 50 | 7.56 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 56 | 7.25 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 61 | 7.26 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 39 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ