Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs FCV Dender EH hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Rodes
Bruny Nsimba
Benjamin Fredrick
Fabrice Sambu Mansoni
Mohamed Berte
Ragnar Oratmangoen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 71 | 83.53% | 3 | 3 | 110 | 7.4 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 71 | 89.87% | 3 | 1 | 90 | 7.4 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 29 | 8.8 | |
| 8 | Michal Skoras | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 103 | 7.6 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 25 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 67 | 62 | 92.54% | 3 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 1 | 82 | 8.7 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 19 | Jordan Attah Kadiri | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 59 | 6.5 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 2 | 60 | 6.2 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ