KAA Gent
-1.75 0.90
+1.75 0.90
3.25 0.90
u 0.80
1.23
8.30
5.70
-0.75 0.90
+0.75 0.85
1.25 0.75
u 0.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Kortrijk hôm nay ngày 30/07/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdelkahar Kadri
Lars Montegnies
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Nayel Mehssatou
David Henen
Lynnt Audoor
Massimo Decoene
Billal Messaoudi
3 - 2 Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Youssef Challouk
Joao Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 6 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 0 | 70 | 6.55 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 41 | 7.69 | |
| 14 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 63 | 45 | 71.43% | 1 | 1 | 83 | 6.69 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 2 | 91 | 7.57 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 98 | 6.39 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 33 | 71.74% | 4 | 0 | 68 | 7.03 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 97 | 80 | 82.47% | 5 | 0 | 128 | 6.92 | |
| 19 | Malick Fofana | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 70 | Massimo Bruno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 7.37 | |
| 77 | David Henen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 66 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 57 | 6.1 | |
| 7 | Dylan Mbayo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 8 | Youssef Challouk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 44 | Joao Silva | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 5 | 47 | 6.92 | ||
| 89 | Lynnt Audoor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 6 | 0 | 74 | 7.13 | |
| 21 | Martin Wasinski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 63 | 6.58 | |
| 18 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 77 | 8.44 | |
| 9 | Billal Messaoudi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 22 | Massimo Decoene | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 48 | Lars Montegnies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 54 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ