Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs LaLouviere hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Singa Joel Ito
Nolan Gillot
Oucasse Mendy
Theo Epailly
Sami Lahssaini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 107 | 97 | 90.65% | 2 | 0 | 116 | 8.1 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 9 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 106 | 90 | 84.91% | 4 | 2 | 142 | 7.9 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 55 | 8.4 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Aime Omgba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 109 | 91.6% | 0 | 6 | 130 | 7.8 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 28 | Mohammed El Adfaoui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 1 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 51 | Sekou Sidibe | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 12 | Theo Epailly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ