Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Mechelen hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daam Foulon
Kerim Mrabti
Daam Foulon
Yonas Malede
Elias Cobbaut
Patrick Pflucke
Bill Antonio
1 - 2 Bill Antonio
Isaac Asante
Jannes Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 54 | 52 | 96.3% | 6 | 0 | 65 | 7.07 | |
| 29 | Laurent Depoitre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 81 | 7.53 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Forward | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 4 | 83 | 6.68 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 2 | 2 | 86 | 6.21 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 1 | 74 | 7.27 | |
| 14 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 21 | Brian Emo Agbor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 65 | 6.13 | |
| 36 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 27 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 5 | 52 | 7.27 | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 22 | Elias Cobbaut | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 5.91 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Daam Foulon | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 10 | Yonas Malede | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 6 | Jannes Van Hecke | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 34 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ