Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franco Russo
Suphanat Mueanta
Kento Misao
Florian Miguel
Siebi Schrijvers
Franco Russo
Jonatan Braut Brunes
Kento Misao
Jonatan Braut Brunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 53 | 6.51 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 41 | 5.84 | |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Defender | 2 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 2 | 58 | 6.69 | |
| 28 | Kevin Mathias Fernandez Arguello | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.21 | ||
| 20 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 88 | 6.45 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 0 | 84 | 5.94 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 1 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 1 | 0 | 95 | 6.77 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 51 | 7.55 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 19 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 46 | 8.48 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 42 | 7.06 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ