Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roggerio Nyakossi
Siebi Schrijvers No penalty (VAR xác nhận)
0 - 2 Siebi Schrijvers
Roggerio Nyakossi
Oscar Gil Regano
Birger Verstraete
Maxence Prevot
Youssef Maziz
1 - 3 Youssef Maziz
Davis Opoku
Kyan Vaesen
Kyan Vaesen
Mathieu Maertens
Lukasz Lakomy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.22 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 34 | 5.78 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 2 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 2 | 54 | 6.17 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 8 | Michal Skoras | Forward | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 24 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 0 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 12 | 1 | 78 | 6.66 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 5.82 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.15 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 39 | 6.27 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7.34 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ