Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Deman
0 - 1 Tjaronn Chery
0 - 2 Tjaronn Chery
Mahamadou Doumbia
0 - 3 Gyrano Kerk
Kobe Corbanie
Christopher Scott
Andreas Verstraeten
Mauricio Benitez
Kadan Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 32 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 4.98 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 5.19 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 69 | 6.24 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 2 | 1 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 65 | 5.73 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Aime Omgba | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 5.79 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 31 | 8.83 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.91 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 51 | 7.96 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 54 | 8.88 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 64 | 7.46 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 75 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 48 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ