Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tjaronn Chery
Gyrano Kerk Goal Disallowed
Denis Odoi
Ayrton Enrique Costa
Kobe Corbanie
Christopher Scott
Victor Udoh
Anthony Valencia
Kobe Corbanie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 8.7 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Omri Gandelman | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 5 | 39 | 6.2 | |
| 12 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 33 | 75% | 4 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Max Dean | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 56 | 8 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 8.3 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 54 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ