Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Saint Gilloise hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Promise David
Anouar Ait El Hadj
0 - 2 Ross Sykes
0 - 3 Anouar Ait El Hadj
Anan Khalaili
Kevin Rodriguez
Ousseynou Niang
Kamiel Van De Perre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 57 | 5.32 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 6.32 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 52 | 6.26 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 1 | 2 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 5.97 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.82 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 29 | Helio Varela | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 48 | 7.49 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.44 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 43 | 7.29 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 40 | 6.79 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 7.16 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 29 | 8.28 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 40 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ