Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joeru Fujita
Adriano Bertaccini
Rihito Yamamoto
Frederic Ananou
Jay David Mbalanda
Rihito Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 51 | 7.92 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 5 | 47 | 6.97 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7.99 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.44 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 2 | 51 | 6.06 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 6 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.61 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 2 | 33 | 6.16 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 3 | 35 | 6.43 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 2 | 1 | 69 | 6.46 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 65 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ