Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
KAA Gent
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KAA Gent vs Westerlo hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KAA Gent vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KAA Gent vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dogucan Haspolat
Thomas Van den Keybus
Kyan Vaesen
Bi Irie Fernand Goure
Eliot Bujupi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 37 | 7.29 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 6 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 7 | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 8.44 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 1 | 39 | 7.59 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 7.92 | |
| 37 | Abdelkahar Kadri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 41 | 7.41 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Forward | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 7.59 | |
| 57 | Matties Volckaert | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 7 | 2 | 73 | 6.93 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 5.55 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 54 | 6.19 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 65 | 6.69 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 11 | Adedire Mebude | Forward | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 25 | Tuur Rommens | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 3 | 57 | 6.37 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 4 | Amando Lapage | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 5.81 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.79 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ