Kết quả trận Kaisar Kyzylorda vs FC Astana, 21h00 ngày 16/03

Vòng 2
21:00 ngày 16/03/2026
Kaisar Kyzylorda
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FC Astana
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium
Thời tiết: Trong lành, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.7
2-0
21 8.8
2-1
12.5 65
3-1
40 200
3-2
46 160
4-2
185 65
4-3
200 185
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
29

VĐQG Kazakhstan » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaisar Kyzylorda vs FC Astana hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaisar Kyzylorda vs FC Astana tại VĐQG Kazakhstan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaisar Kyzylorda vs FC Astana hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kaisar Kyzylorda vs FC Astana

Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
Phút
FC Astana FC Astana
23'
match yellow.png Branimir Kalaica
53'
match yellow.png Dinmukhamed Karaman
Victor Moses
Ra sân: Thomas Jones
match change
64'
Bakdaulet Konlimkos
Ra sân: Batyrkhan Tazhibay
match change
65'
Aliyar Mukhamed
Ra sân: Nurdaulet Agzambayev
match change
69'
70'
match change Abzal Beysebekov
Ra sân: Dinmukhamed Karaman
72'
match yellow.png Maksat Abrayev
75'
match change Ramazan Karimov
Ra sân: Bauyrzhan Islamkhan
Bakdaulet Konlimkos match yellow.png
78'
Ersultan Kaldybekov
Ra sân: Nikola Cuckic
match change
80'
83'
match yellow.png Stanislav Basmanov
85'
match change Nurali Zhaksylykov
Ra sân: Maksat Abrayev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kaisar Kyzylorda VS FC Astana

Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
FC Astana FC Astana
10
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
16
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Phạt góc
 
7
1
 
Sút Phạt
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
8
 
Sút ra ngoài
 
7
8
 
Ném biên
 
3
13
 
Pha tấn công
 
13
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

82
Rinat Akbergen
6
Ersultan Kaldybekov
47
Bakdaulet Konlimkos
40
Adam Kovac
11
Victor Moses
96
Aliyar Mukhamed
2
Temirlan Murzagaliev
10
Duman Narzildaev
21
Dimash Serikuly
3
Abylaykhan Tolegenov
17
Salamat Zhumabekov
23
Muslim Zhumat
Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda 3-4-3
4-2-3-1 FC Astana FC Astana
1
Salaydin
51
Mokhamma...
15
Idrisov
93
Askarov
12
Sovet
24
Cuckic
8
Abiken
5
Kenesbek
7
Tazhibay
9
Agzambay...
14
Jones
74
Seysen
2
Bartolec
6
Kasym
3
Kalaica
11
Vorogovs...
8
Basic
7
Karaman
10
Tomasov
9
Islamkha...
47
Abrayev
72
Basmanov

Substitutes

20
Nnamdi Franklin Ahanonu
4
Sanzhar Anuarov
15
Abzal Beysebekov
93
Josip Condric
81
Ramazan Karimov
99
Danila Karpikov
77
Dmitrij Somko
91
Aytuar Token
52
Timur Tokenov
82
Ruslan Valikhan
19
Nurali Zhaksylykov
Đội hình dự bị
Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
Rinat Akbergen 82
Ersultan Kaldybekov 6
Bakdaulet Konlimkos 47
Adam Kovac 40
Victor Moses 11
Aliyar Mukhamed 96
Temirlan Murzagaliev 2
Duman Narzildaev 10
Dimash Serikuly 21
Abylaykhan Tolegenov 3
Salamat Zhumabekov 17
Muslim Zhumat 23
Kaisar Kyzylorda FC Astana
20 Nnamdi Franklin Ahanonu
4 Sanzhar Anuarov
15 Abzal Beysebekov
93 Josip Condric
81 Ramazan Karimov
99 Danila Karpikov
77 Dmitrij Somko
91 Aytuar Token
52 Timur Tokenov
82 Ruslan Valikhan
19 Nurali Zhaksylykov

Dữ liệu đội bóng:Kaisar Kyzylorda vs FC Astana

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 11
15 Phạm lỗi 12.67
1.33 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 2.33
42.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.6
1.5 Bàn thua 1.3
4.1 Sút trúng cầu môn 8.3
12.5 Phạm lỗi 10.4
3.1 Phạt góc 5
2.4 Thẻ vàng 1.9
39.9% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kaisar Kyzylorda (8trận)
Chủ Khách
FC Astana (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
0
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1