Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Darmstadt hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luca Marseiler
Isac Lidberg Goal cancelled
Marcel Schuhen
Clemens Riedel
Matej Maglica
Marco Thiede
Philipp Forster
Tobias Kempe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 7.6 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 2 | 24 | 6.93 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.42 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 5 | 70 | 7.38 | |
| 48 | Faride Alidou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 54 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.08 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 34 | 7.19 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.37 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.61 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.31 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 38 | 6.19 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 51 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ