Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs FC Koln hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dejan Ljubicic
Dejan Ljubicic
Luca Waldschmidt
Steffen Tigges
Marvin Schwabe
Elias Bakatukanda
Mark Uth
Linton Maina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 29 | 6.09 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.09 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ