Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simon Asta

Simon Asta
Marco Meyerhofer
Julian Green
Lukas Petkov
1 - 1 Branimir Hrgota
Afimico Pululu
Dickson Abiama
Gideon Jung
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 5 | Kevin Kraus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 7.31 | |
| 37 | Eric Durm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 8 | Jean Zimmer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.28 | |
| 4 | Nicolai Rapp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 39 | 7.29 | |
| 23 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 25 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.41 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 24 | 6.01 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 4.53 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ