Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày 06/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Havard Nielsen
Marcel Halstenberg
Sei Muroya
Louis Schaub
Brooklyn Kevin Ezeh
Christopher Scott
Ron Robert Zieler
Havard Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.53 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 14 | Nikola Soldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 6.43 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 7.45 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 48 | 6.74 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ