Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Kallman
Elias Saad
Waniss Taibi
0 - 1 Enzo Leopold
Waniss Taibi

Waniss Taibi
Havard Nielsen
Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 6 | 14 | 6.55 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 14 | 6.05 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 26 | 6.52 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.74 | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 10 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.57 | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ