Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Kaiserslautern vs Hannover 96, 19h30 ngày 18/01

Vòng 18
19:30 ngày 18/01/2026
Kaiserslautern
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Hannover 96 1
Địa điểm: Fritz Walter Stadion
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.94
-0.25
0.96
O 2.5
0.73
U 2.5
1.00
1
3.00
X
3.30
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.70
-0.25
1.25
O 1
0.75
U 1
1.14

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Hannover 96

Kaiserslautern Kaiserslautern
Phút
Hannover 96 Hannover 96
Norman Bassette match yellow.png
15'
46'
match change Benjamin Kallman
Ra sân: Benedikt Pichler
46'
match change Elias Saad
Ra sân: Noah Weisshaupt
Ivan Prtajin
Ra sân: Daniel Hanslik
match change
59'
Semih Sahin
Ra sân: Norman Bassette
match change
59'
64'
match change Waniss Taibi
Ra sân: Noel Aseko-Nkili
67'
match goal 0 - 1 Enzo Leopold
Kiến tạo: Waniss Taibi
70'
match yellow.png Waniss Taibi
Ivan Prtajin 1 - 1
Kiến tạo: Luca Sirch
match goal
73'
76'
match yellow.pngmatch red Waniss Taibi
84'
match change Havard Nielsen
Ra sân: Elias Saad
84'
match change Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Daisuke Yokota
Naatan Skytta 2 - 1
Kiến tạo: Semih Sahin
match goal
90'
Semih Sahin 3 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Hannover 96

Kaiserslautern Kaiserslautern
Hannover 96 Hannover 96
16
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
6
14
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
38
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
23
 
Đánh đầu thành công
 
15
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
4
8
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
19
372
 
Số đường chuyền
 
419
77%
 
Chuyền chính xác
 
82%
103
 
Pha tấn công
 
89
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.52
2.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.55
4.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.38
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
40
 
Số quả tạt chính xác
 
18
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
22
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ivan Prtajin
8
Semih Sahin
25
Simon Simoni
3
Florian Kleinhansl
27
Dickson Abiama
11
Kenny Prince Redondo
33
Jan Elvedi
44
Dion Hofmeister
43
Owen Gibs
Kaiserslautern Kaiserslautern 3-4-1-2
3-4-3 Hannover 96 Hannover 96
1
Krahl
37
Robinson
4
Gyamfi
31
Sirch
22
Haas
7
Ritter
6
Kunze
26
Joly
15
Skytta
19
Hanslik
17
Bassette
1
Noll
17
Allgeier
3
Tomiak
5
Ghița
33
Neubauer
15
Aseko-Nk...
8
Leopold
29
Oudenne
18
Yokota
11
Pichler
10
Weisshau...

Substitutes

9
Benjamin Kallman
26
Waniss Taibi
24
Elias Saad
23
Stefan Teitur Thordarson
16
Havard Nielsen
19
Williams Kokolo
30
Leo Weinkauf
13
Franz Roggow
4
Hendry Blank
Đội hình dự bị
Kaiserslautern Kaiserslautern
Ivan Prtajin 9
Semih Sahin 8
Simon Simoni 25
Florian Kleinhansl 3
Dickson Abiama 27
Kenny Prince Redondo 11
Jan Elvedi 33
Dion Hofmeister 44
Owen Gibs 43
Kaiserslautern Hannover 96
9 Benjamin Kallman
26 Waniss Taibi
24 Elias Saad
23 Stefan Teitur Thordarson
16 Havard Nielsen
19 Williams Kokolo
30 Leo Weinkauf
13 Franz Roggow
4 Hendry Blank

Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Hannover 96

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 3
12.67 Phạm lỗi 16.33
3 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.33
41.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.7
2 Bàn thua 0.9
4.6 Sút trúng cầu môn 4.6
12.2 Phạm lỗi 13.6
4.9 Phạt góc 4.7
2.8 Thẻ vàng 1.5
49.6% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kaiserslautern (23trận)
Chủ Khách
Hannover 96 (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
1
HT-H/FT-T
4
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
4
1
3

Kaiserslautern Kaiserslautern
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Ritter Tiền vệ công 1 0 1 13 7 53.85% 2 0 21 6.53
15 Naatan Skytta Tiền vệ công 2 2 1 10 5 50% 4 0 23 6.84
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 17 85% 1 0 26 6.46
19 Daniel Hanslik Tiền đạo cắm 1 0 1 11 9 81.82% 0 6 14 6.55
4 Maxwell Gyamfi Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 18 6.48
1 Julian Krahl Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 23 6.32
26 Paul Joly Hậu vệ cánh phải 1 0 0 15 13 86.67% 2 1 24 6.67
17 Norman Bassette Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 1 2 14 6.05
31 Luca Sirch Trung vệ 0 0 0 17 13 76.47% 3 1 26 6.52
37 Leon Robinson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 19 76% 0 0 33 6.95
22 Mika Haas Hậu vệ cánh trái 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 15 6.42

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Maurice Neubauer Tiền vệ trái 1 0 1 15 12 80% 2 1 28 6.23
5 Virgil Eugen Ghița Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 1 35 6.74
11 Benedikt Pichler Tiền đạo cắm 2 0 0 8 6 75% 0 1 16 5.99
10 Noah Weisshaupt Cánh trái 1 0 2 12 11 91.67% 2 0 17 6.34
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 1 40 7.02
17 Bastian Allgeier Tiền vệ phải 0 0 0 30 21 70% 0 2 34 6.57
3 Boris Tomiak Trung vệ 0 0 0 32 29 90.63% 0 1 37 6.81
18 Daisuke Yokota Cánh phải 1 0 0 14 10 71.43% 0 0 23 6.55
8 Enzo Leopold Tiền vệ trụ 0 0 1 27 26 96.3% 1 0 33 6.55
29 Kolja Oudenne Cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 21 6.21
15 Noel Aseko-Nkili Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 9 9 100% 0 0 19 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ