Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Hansa Rostock hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kai Proger
Nico Neidhart
John Verhoek
Morris Schroter
Patrick Strauss
Thomas Meissner
Morris Schroter
John Verhoek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Luthe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 10 | Phillipp Klement | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 1 | 46 | 6.67 | |
| 13 | Terrence Boyd | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 29 | 6.65 | |
| 21 | Hendrick Zuck | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 16 | 0 | 105 | 7.12 | |
| 8 | Jean Zimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 72 | 5.86 | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 23 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 2 | 64 | 6 | |
| 31 | Ben Zolinski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 25 | Aaron Opoku | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 27 | Lex-Tyger Lobinger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 1 | 1 | 97 | 6.17 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 64 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 22 | Lukas Hinterseer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 27 | 6.71 | |
| 25 | Thomas Meissner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 38 | 8.46 | |
| 4 | Damian RoBbach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 7.24 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 35 | 7.79 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 3 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 34 | Lukas Frode | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 32 | 7.27 | |
| 24 | Patrick Strauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.56 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 47 | 7.27 | |
| 5 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 11 | Morris Schroter | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 15 | Nils Froling | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 7.01 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 3 | 33 | 7.46 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 29 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ