Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcel Franke
Budu Zivzivadze Goal Disallowed
Luca Pfeiffer
Robin Heusser
Lilian Egloff
Rafael Pedrosa
Lasse Gunther
3 - 1 Marvin Wanitzek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 2 | 29 | 6.89 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 18 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 38 | 6.07 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 16 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 1 | Max WeiB | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 5.75 | ||
| 31 | Bambase Conte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 39 | Enes Zengin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ