Kết quả trận Kaiserslautern vs Karlsruher SC, 19h30 ngày 15/03

Vòng 26
19:30 ngày 15/03/2026
Kaiserslautern
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Karlsruher SC
Địa điểm: Fritz Walter Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.9
+1.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 13.5
2-0
12.5 20
2-1
8.2 22
3-1
15 55
3-2
19.5 34
4-2
46 80
4-3
90 130
0-0
18
1-1
7.2
2-2
11.5
3-3
42
4-4
225
AOS
18.5

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kaiserslautern vs Karlsruher SC

Kaiserslautern Kaiserslautern
Phút
Karlsruher SC Karlsruher SC
Semih Sahin 1 - 0
Kiến tạo: Naatan Skytta
match goal
3'
7'
match yellow.png Roko Simic
Mergim Berisha 2 - 0 match goal
14'
40'
match yellow.png David Herold
46'
match change Fabian Schleusener
Ra sân: Roko Simic
46'
match change Leon Opitz
Ra sân: Christoph Kobald
59'
match change Lilian Egloff
Ra sân: Dzenis Burnic
59'
match change Nicolai Rapp
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
Kenny Prince Redondo
Ra sân: Paul Joly
match change
71'
Norman Bassette
Ra sân: Mergim Berisha
match change
71'
71'
match change Rafael Pedrosa
Ra sân: Sebastian Jung
Jacob Rasmussen
Ra sân: Semih Sahin
match change
74'
78'
match yellow.png Stephen Ambrosius
Fabian Kunze match yellow.png
81'
Mahir Madatov
Ra sân: Marlon Ritter
match change
83'
Daniel Hanslik
Ra sân: Naatan Skytta
match change
84'
Mahir Madatov 3 - 0
Kiến tạo: Norman Bassette
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kaiserslautern VS Karlsruher SC

Kaiserslautern Kaiserslautern
Karlsruher SC Karlsruher SC
18
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
36
 
Đánh đầu
 
36
2
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
18
6
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
21
395
 
Số đường chuyền
 
485
76%
 
Chuyền chính xác
 
82%
96
 
Pha tấn công
 
97
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
3.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
3.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.53
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
21
 
Số quả tạt chính xác
 
15
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
25
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Mahir Madatov
17
Norman Bassette
14
Jacob Rasmussen
19
Daniel Hanslik
11
Kenny Prince Redondo
16
Atanas Chernev
3
Florian Kleinhansl
40
Enis Kamga
44
Dion Hofmeister
Kaiserslautern Kaiserslautern 3-4-2-1
3-1-4-2 Karlsruher SC Karlsruher SC
1
Krahl
5
Kim
4
Gyamfi
31
Sirch
22
Haas
8
Sahin
6
Kunze
26
Joly
7
Ritter
15
Skytta
20
Berisha
1
Bernat
5
Ambrosiu...
28
Franke
22
Kobald
8
Kwon
2
Jung
7
Burnic
10
Wanitzek
20
Herold
19
Farhat
9
Simic

Substitutes

25
Lilian Egloff
24
Fabian Schleusener
17
Leon Opitz
6
Nicolai Rapp
36
Rafael Pedrosa
11
Philipp Forster
16
Andreas Muller
30
Robin Himmelmann
15
Paul Scholl
Đội hình dự bị
Kaiserslautern Kaiserslautern
Mahir Madatov 10
Norman Bassette 17
Jacob Rasmussen 14
Daniel Hanslik 19
Kenny Prince Redondo 11
Atanas Chernev 16
Florian Kleinhansl 3
Enis Kamga 40
Dion Hofmeister 44
Kaiserslautern Karlsruher SC
25 Lilian Egloff
24 Fabian Schleusener
17 Leon Opitz
6 Nicolai Rapp
36 Rafael Pedrosa
11 Philipp Forster
16 Andreas Muller
30 Robin Himmelmann
15 Paul Scholl

Dữ liệu đội bóng:Kaiserslautern vs Karlsruher SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 13.33
4.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
45.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 3.8
12.2 Phạm lỗi 12.9
3.9 Phạt góc 4.2
2.5 Thẻ vàng 3.3
44.9% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kaiserslautern (29trận)
Chủ Khách
Karlsruher SC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
3
6
HT-H/FT-T
4
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
0
3
0
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
5
2
3

Kaiserslautern Kaiserslautern
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Ritter Tiền vệ công 0 0 1 9 7 77.78% 2 0 15 6.4
20 Mergim Berisha Tiền đạo cắm 2 1 0 10 6 60% 0 1 14 7.41
15 Naatan Skytta Tiền vệ công 2 1 2 20 19 95% 2 0 27 7.11
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 17 73.91% 1 2 32 6.9
4 Maxwell Gyamfi Trung vệ 0 0 0 20 19 95% 0 1 27 6.86
1 Julian Krahl Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 18 6.92
26 Paul Joly Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 10 76.92% 1 1 26 6.73
5 Ji-soo Kim Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 0 1 32 6.83
8 Semih Sahin Tiền vệ trụ 2 2 1 14 13 92.86% 0 0 23 7.94
31 Luca Sirch Trung vệ 0 0 0 26 19 73.08% 1 0 31 6.51
22 Mika Haas Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 9 60% 1 1 28 6.68

Karlsruher SC Karlsruher SC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sebastian Jung Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 13 76.47% 2 0 28 5.9
28 Marcel Franke Trung vệ 0 0 0 39 37 94.87% 0 0 47 6.25
10 Marvin Wanitzek Tiền vệ trụ 1 0 1 23 19 82.61% 0 1 29 5.82
7 Dzenis Burnic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 21 16 76.19% 1 0 31 5.68
22 Christoph Kobald Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 37 5.93
5 Stephen Ambrosius Trung vệ 0 0 0 39 31 79.49% 0 0 43 5.89
1 Hans Christian Bernat Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 26 5.76
8 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 32 5.08
9 Roko Simic Tiền đạo cắm 0 0 0 8 8 100% 0 0 13 5.76
20 David Herold Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 21 6.03
19 Louey Ben Farhat Tiền đạo thứ 2 1 1 1 6 5 83.33% 0 1 14 5.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ