Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Kaiserslautern
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Muller
Tatsuya Ito
Alexander Nollenberger
Andi Hoti
Connor Krempicki
3 - 1 Daniel Heber
Bryan Silva Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Phillipp Klement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 30 | 8.14 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 7.65 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 7.37 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 21 | 7.01 | |
| 31 | Ben Zolinski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 6 | 0 | 50 | 7.47 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 9 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 4 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 9.14 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 46 | 7.28 | |
| 40 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 4 | 40 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 1 | 77 | 6.08 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 64 | 5.67 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 58 | 5.96 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 90 | 6.55 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.76 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 3 | Andi Hoti | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 29 | 6.15 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 58 | 6.03 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 82 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ